[越南] HS编码8711400300
编码描述:đầu tạo viên thức ăn (đã định hình) dùng cho bộ phận nghiền thức ăn bằng kim loại (phi 57 cao 21) cm +-5cm của máy sản xuất thức ăn (mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
underwear,wire,grinder
-
公司名
交易量
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
1
-
công ty tnhh hanesbrands việt nam
1
-
công ty cổ phần thương mại tpa
1
-
公司名
交易量
-
hanesbrand nanjing textiles co
1
-
tcl optoelectronics technologies
1
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/03/24
-
供应商
hanesbrand nanjing textiles co
采购商
công ty tnhh hanesbrands việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3084.121
-
HS编码
8711400300
产品标签
underwear
grinder
wire
-
产品描述
cp10 - vải đã cắt để may quần lót -các màu -cỡ 10 (mỗi cái gồm: 1thân trước,1thân sau,2mảnh đũng,vải viền) @