[越南] HS编码8711300300
编码描述:cp14 - vải đã cắt để may quần lót -các màu -cỡ 14 (mỗi cái gồm: 1thân trước,1thân sau,2mảnh đũng,vải viền) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
power line,underwear
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may hưng yên công ty cổ phần
1
-
công ty tnhh hanesbrands việt nam
1
-
công ty cổ phần viettronics tân bình
1
-
公司名
交易量
-
hanesbrand nanjing textiles co
1
-
shenzhen ktc technologies co ltd
1
-
mitsui bussan.inter fashion ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/03/24
-
供应商
hanesbrand nanjing textiles co
采购商
công ty tnhh hanesbrands việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
846.419
-
HS编码
8711300300
产品标签
underwear
power line
-
产品描述
cp14 - vải đã cắt để may quần lót -các màu -cỡ 14 (mỗi cái gồm: 1thân trước,1thân sau,2mảnh đũng,vải viền) @