[越南] HS编码8708999900
编码描述:ống thép không gỉ có mặt cắt hình tròn, cán nguội. mác thép: aau 201. kt (mm) : 9.5*0.3, 9.5*0.33, 12.7*0.3, 12.7*0.33, 16*0.3, 19*0.3, 22*0.3, 25*0.3. dài: 6m.dùng làm chân bàn, ghê,lan can, màn. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic liner
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
74
-
tetra pak vietnam
50
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
43
-
khu phức hợp chu lai trường hải
32
-
công ty tnhh juki việt nam
30
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
51
-
foton international trade co.ltd.
46
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
40
-
tcl optoelectronics technologies
33
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
32
-
国家地区
交易量
-
china
1474
-
south korea
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
590
-
dinh vu port hai phong
188
-
noi bai international airport hanoi
137
-
huu nghi border gate lang son
131
-
tan son nhat airport hochiminh city
107
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
galtronics electronics wuxi co.ltd.
采购商
công ty tnhh intops việt nam
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
22.5
-
HS编码
8708999900
产品标签
plastic liner
-
产品描述
rm10001 - ăng ten dùng cho điện thoại di động gh42-03810a @