首页> HS编码库> 越南> HS编码8708990600

[越南] HS编码8708990600

编码描述:hộp đồ chơi lục lâu đài,búp bê; xếp hình không pin...20656; tlf5000; 2555a; l0445; l0469; l0466; l0465; 65015; ms0070; 32052; 32053; 040229; 040330; 040342; 33041n; 33042n; 44131n; 43132n; 1403; 1404; jx001; jx002; 66894; 52 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: centrifugal pump,connector,tv shelf

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 28
  • công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu bùi gia phát 13
  • công ty cổ phần tiếp vận hữu nghị lạng sơn 9
  • tổng công ty đức giang công ty cổ phần 6
  • công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 179
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 55
  • chi ma border gate lang son 13
  • dinh vu port hai phong 11
  • mong cai border gate quang ninh 9
  • tan son nhat airport hochiminh city 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/18
  • 供应商 m&c pumps anhui co.ltd.
    采购商 công ty tnhh phát triển công nghiệp và đầu tư vmc việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1158.8
  • HS编码 8708990600
    产品标签 connector centrifugal pump tv shelf
  • 产品描述 đầu máy bơm nước ly tâm trục ngang của anhui. model n2sg80-20 (mca80-20) . lưu lương qmax=270m3/h; hmax=64,2m. (hàng mới 100%) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894