[越南] HS编码8708300100
编码描述:máy dán miệng túi, (dùng nhiệt,đặt cố định) ,dùng để đóng gói sản phẩm,kh: fr-900; 0,5kw-220v-50hz. hàng mới 100% do tqsx @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
computer stickers,knife
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bao bì việt nam
1
-
công ty cổ phần may chiến thắng
1
-
công ty cổ phần thương mại nhị thanh
1
-
công ty tnhh sailun việt nam
1
-
公司名
交易量
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
1
-
ospinter ltd.
1
-
qingdao fest supply chain management col ltd.
1
-
packtailor ltd.
1
-
公司名
交易量
-
coc nam border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
tien sa port da nang
1
-
交易日期
2015/02/11
-
供应商
ospinter ltd.
采购商
công ty cổ phần may chiến thắng
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
35.1
-
HS编码
8708300100
产品标签
knife
computer stickers
-
产品描述
7 - vải lót 100% polyester @