[越南] HS编码8708291000
编码描述:áo len người lớn dệt kim. size từ s đến xxl. hiệu: qiao yi xing; daishuwangzi; hengliqi; wulida; qianqian; hong lin; quang zi; cj la; dan hong; hty hongtaiyang; jinying; junman, xiangyilian mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
car parts
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
7
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
6
-
công ty tnhh thương mại kỹ thuật điện hải đăng
6
-
tổng công ty đức giang công ty cổ phần
5
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
7
-
fujian zhongshe machinery nt imports exp co.ltd.
6
-
changle yuezhong imports&export trade co.ltd.
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shinhwa tex co.ltd.shanghai chengjun trading co.ltd.
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
25
-
huu nghi border gate lang son
13
-
tan son nhat airport hochiminh city
10
-
hai phong port
5
-
ptsc petrogaz
5
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
292.5
-
HS编码
8708291000
产品标签
car parts
-
产品描述
2203-006839 - tụ điện gốm nhiều lớp @