[越南] HS编码8708109900
编码描述:amber pvc/ldpe bao bì thực phẩm.dạng cuộn. tấm, phiến bằng plastic, không xốp, chưa đc ra cố bề mặt, không có keo dính. tỷ lệ dẻo: 0.1-0.3g/1gam bb.rộng: 345-346mm,dày: 0.285-0.310mm, 1cuộn 40kg.nsx: 08/14 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
seatbelt,rails
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
51
-
tetra pak vietnam
44
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
30
-
công ty cổ phần tổng hợp gỗ tân mai
22
-
cty tnhh thắng huy
21
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
58
-
jiangxi jiangling motos imports exp
51
-
star of orient industries ltd.
30
-
zhejiang weixing imports&exp co ltda.
22
-
zhang zhou rich link trade co.ltd.
21
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
232
-
tan son nhat airport hochiminh city
100
-
dinh vu port hai phong
80
-
huu nghi border gate lang son
64
-
noi bai international airport hanoi
49
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
314.8
-
HS编码
8708109900
产品标签
seatbelt
rails
-
产品描述
7c19v61294ab - dây an toàn trước, phải, hàng mới 100% @