[越南] HS编码8703109900
编码描述:e3031h-22 - đế nhựa: e3031h-22 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic base
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
公司名
交易量
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/01/28
-
供应商
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
20
-
HS编码
8703109900
产品标签
plastic base
-
产品描述
e3031h-22 - đế nhựa: e3031h-22 @