首页> HS编码库> 越南> HS编码85481019

[越南] HS编码85481019

编码描述:phế liệu ắc quy thải ( loại ắc quy chì, đã được xử lý theo gp xlctnh mã: 1-2-3-4-5-6.068.vx , rp200 (kích thước: l525*w281*h223mm, điện áp: 12v), msb200 (kích thước: l106*w170*h325mm, điện áp: 2v)). @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: sensors,pressure sensors

  • 公司名 交易量
  • ngan anh environment co.ltd. 66
  • cong ty tnhh san xuat toan cau lixil viet nam 36
  • thuan thanh environment joint stock co 11
  • công ty tnhh tes amm việt nam 10
  • hung phat urban environment co.ltd. 10

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • vietnam 108
  • other 46
  • china 7
  • costa rica 4
  • 公司名 交易量
  • vnzzz vn 70
  • vnxnu 36
  • cong ty tnhh moi truong ngan anh 13
  • vnzzz 9
  • ho chi minh airport vn 7

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2022/12/30
  • 供应商 cong ty tnhh samsung electronics viet nam thai nguyen
    采购商 hung phat urban environment co.ltd.
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Vietnam
    采购区 Vietnam
  • 重量 24480.0
    金额 1291.59
  • HS编码 85481019
    产品标签 sensors pressure sensors
  • 产品描述 phế liệu ắc quy thải ( loại ắc quy chì, đã được xử lý theo gp xlctnh mã: 1-2-3-4-5-6.068.vx , rp200 (kích thước: l525*w281*h223mm, điện áp: 12v), msb200 (kích thước: l106*w170*h325mm, điện áp: 2v)). @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894