[越南] HS编码85446019
编码描述:k.1.1 cáp lực ruột đồng 10kv với tiết diện 3x95mm2, 3 x300mm2, cách điện xlpe đặt trong nước, chống nhiễm,làm việc được trong nước cho đầu ra chính và đầu ra trung tính máy phát, cáp đến máy biến áp tự dùng, máy biến áp kích từ. (đường kính lõi~ 38mm, 47 @ @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electric cable
-
公司名
交易量
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
3218
-
seojin viet nam co.ltd.
1300
-
chi nhánh công ty tnhh ge việt nam tại hải phòng
638
-
công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ vinacomin
582
-
cong ty trach nhiem huu han tokin electronics viet nam
419
-
公司名
交易量
-
beijing victory electric co.ltd.
1923
-
jele optical&machine elec shanghai co
1533
-
ast technologies ltd.
973
-
hong kong smart international trading co.ltd.
756
-
bun do industrial co.ltd.
483
-
国家地区
交易量
-
china
9467
-
costa rica
2656
-
south korea
1079
-
vietnam
981
-
japan
925
-
公司名
交易量
-
cảng hải phòng
1618
-
cang cat lai hcm
1223
-
cang cat lai hcm vn
1090
-
vnzzz
952
-
cang dinh vu hp vn
669
-
公司名
交易量
-
shanghai
1433
-
vnzzz
925
-
shanghai cn
726
-
busan
670
-
xiamen cn
464