首页> HS编码库> 越南> HS编码8544420300

[越南] HS编码8544420300

编码描述:ống dẫn chịu áp lực cao bằng thép không hợp kim,chưa tráng phủ mạ,không hàn,được cán nguội-asme sa192,kích cỡ 76.00 x 3.40 x 11,000 mm, sử dụng cho nồi hơi.số lượng thực tế: 7.904 tấn, đơn giá 1120usd. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: joint electric conductors

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 29
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 25
  • công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam 24
  • dntn việt nhật 22
  • công ty cổ phần máy công trình phúc long 20

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 497
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 142
  • dinh vu port hai phong 90
  • tien sa port da nang 59
  • tan son nhat airport hochiminh city 48
  • noi bai international airport hanoi 32

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/06
  • 供应商 xiamen tianjiu trade co.ltd.
    采购商 công ty cổ phần máy công trình phúc long
  • 出口港 ---
    进口港 new port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 250.2
  • HS编码 8544420300
    产品标签 joint electric conductors
  • 产品描述 bộ phận dùng cho máy xúc đào, hàng mới 100%: con lăn đè xích 70b @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894