首页> HS编码库> 越南> HS编码8539320100

[越南] HS编码8539320100

编码描述:nhựa mộc: cốp, mui,nhựa đầu,yếm xe,ốp càng sau t+p,chắn bùn t+s,đuôi xe,ốp sườn t+p,ốp đồng hồ, hộp đựng đồ,sàn xe -linh kiện để lắp ráp xe máy điện nhãn hiệu vietthai không đồng bộ, tháo rời, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: coil,pvc,capper

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 4
  • công ty tnhh công nghệ mới vinh phú 3
  • công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải 3
  • công ty tnhh một thành viên thịnh hồng nguyên 2
  • công ty tnhh microsoft mobile việt nam 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 40
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 9
  • dinh vu port hai phong 8
  • huu nghi border gate lang son 4
  • noi bai international airport hanoi 4
  • tien sa port da nang 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/22
  • 供应商 haining fuxing compound new material co ltd.
    采购商 công ty tnhh một thành viên thịnh hồng nguyên
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 2279.2
  • HS编码 8539320100
    产品标签 pvc coil capper
  • 产品描述 màng nhựa pvc dạng cuộn dùng để in, (đã gia cố) khổ (2.8 x 70) m - 56 cuộn (chưa in hình, chữ) , hàng mới 100% - loại b @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894