[越南] HS编码8539319900
编码描述:hộp đồ chơilục lạc; xếp hình; baby; giường; nhà; bác sỹ không dùng pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi 43132n; 44131n; l0450; l0469; l0466; l0465; 32052; jx004; 32053; 040330; 040342; 65015; 33041n; 33042n; 4 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
23
-
công ty tnhh ford việt nam
18
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
18
-
chi nhánh công ty tnhh mekong auto
16
-
công ty tnhh đầu tư tân phương trung
8
-
公司名
交易量
-
foton international trade co.ltd.
21
-
jiangxi jiangling motos imports exp
18
-
changan international corp.
16
-
dongguan ksd co.ltd.
9
-
samsung electronics america sea adc
8
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
51
-
dinh vu port hai phong
32
-
tien sa port da nang
29
-
huu nghi border gate lang son
24
-
noi bai international airport hanoi
24
-
交易日期
2015/06/22
-
供应商
jin baoying machinery equipment co.ltd.
采购商
công ty tnhh mitac precision technologies việt nam
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
82.2
-
HS编码
8539319900
产品标签
steel
-
产品描述
mvn28 - thép khuôn 418mm,53mm,23mm @