首页> HS编码库> 越南> HS编码8539290500

[越南] HS编码8539290500

编码描述:tấm nhựa xốp, cứng từ copolymer của etylen, vinyl clorua và vinyl axetat, màu trắng; không: tự dính, in hoa, in chữ, kt (1,8*1220*2440) mm, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: glyceryl ether,copper wire,cotton

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh mabuchi motor đà nẵng 1
  • công ty tnhh nec tokin electronics việt nam 1
  • cty tnhh mountech 1
  • công ty tnhh chế biến nhôm liên hòa 1
  • công ty tnhh hoá dược quốc tế phương đông 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 11
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • dinh vu port hai phong 2
  • huu nghi border gate lang son 2
  • doan xa port hai phong 1
  • new port 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/22
  • 供应商 tai i copper guangzhou co.ltd.
    采购商 công ty tnhh mabuchi motor đà nẵng
  • 出口港 ---
    进口港 tien sa port da nang
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 16631.4
  • HS编码 8539290500
    产品标签 copper wire cotton glyceryl ether
  • 产品描述 dây đồng (magnet wire) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894