[越南] HS编码8538900500
编码描述:một phần máy băng chuyển b-1a/b (b=1400) l=277.2m có phễu chạy điện di động (2 bộ rung) hoặc máy phân phối vật tư chữ t- bộ phận chính. mục13.77 phần 13 của dmmt số 09/hqht-dm ngày 7/11/2013. mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
hose
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
66
-
công ty tnhh ford việt nam
63
-
khu phức hợp chu lai trường hải
26
-
công ty tnhh tinh luyện vonfram núi pháo h c starck
25
-
công ty tnhh clipsal việt nam
23
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
70
-
jiangxi jiangling motos imports exp
63
-
foton international trade co.ltd.
30
-
shanghai kaiquan pump group co.ltd.
25
-
changzhou machinery&equipment imports&exp
22
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
248
-
tan son nhat airport hochiminh city
100
-
dinh vu port hai phong
96
-
huu nghi border gate lang son
79
-
noi bai international airport hanoi
42
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
stora enso inpac packing co.ltd.
采购商
chi nhánh công ty cổ phần giao nhận và vận chuyển in do trần
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
342.72
-
HS编码
8538900500
产品标签
hose
-
产品描述
9264916: user guide rm-1133/rm-1134 id- sách hướng dẫn sử dụng hàng hóa @