[越南] HS编码8538900200
编码描述:màng nhựa polyme etylen không tự dính (không dùng bao gói thực phẩm) không xốp, chưa được gia cố hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác,không dùng để: trải sàn, phủ tường, phủ trần, có độ mỏng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fresh grapes,polyester
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
4
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ an phú tân
3
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
2
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
公司名
交易量
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
4
-
jianye group
3
-
changzhou junjia weavingdyeing co
2
-
shanghai toyo denso co.ltd.
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
14
-
hai phong port
4
-
bac phong sinh gate quang ninh
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
noi bai international airport hanoi
2
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
changzhou junjia weavingdyeing co
采购商
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7391.895
-
HS编码
8538900200
产品标签
polyester
fresh grapes
polyester
-
产品描述
1110 - vải 95% polyester 5% nylon 111852 f revel (pn560l) teal 68102 (kho: 145cm,37 cuon,2768.5 met) @