[越南] HS编码8536490300
编码描述:gec-35a - tấm chắn cách điện các loại (bằng polyme hoặc nhựa phíp, rộng 10~600mm, dài 10~2000mm) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tyres,studdle,thermometer
-
公司名
交易量
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
2
-
công ty cp tổng công ty nông sản xnk nghệ an
1
-
公司名
交易量
-
shanghai rowell electric co.ltd.
2
-
double coin holdings ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/02/26
-
供应商
shanghai rowell electric co.ltd.
采购商
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1314.43
-
HS编码
8536490300
产品标签
studdle
tyres
thermometer
-
产品描述
gec-35a - tấm chắn cách điện các loại (bằng polyme hoặc nhựa phíp, rộng 10~600mm, dài 10~2000mm) @