[越南] HS编码8533290100
编码描述:con lăn đè ht300 (bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào) , hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fixed resistor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh may mặc ocean sky vn
1
-
công ty cp may thăng bình tên cũ công ty cp may hòa thọ thăng bình
1
-
công ty tnhh bona apparel việt nam
1
-
công ty cổ phần máy công trình phúc long
1
-
公司名
交易量
-
china nationalaero technologies imports&export co
1
-
jinding hk trading co.ltd.
1
-
jiangmen xinhui guanhua co.ltd.
1
-
beijing kailong yisheng textiles co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
tien sa port da nang
1
-
交易日期
2015/06/12
-
供应商
jiangmen xinhui guanhua co.ltd.
采购商
công ty tnhh may mặc ocean sky vn
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
46
-
HS编码
8533290100
产品标签
fixed resistor
-
产品描述
vải 100% cotton @