[越南] HS编码8532309900
编码描述:màng nhựa polyme etylen không tự dính (không dùng bao gói thực phẩm) không xốp,chưa được gia cố hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác,không dùng để: trải sàn,phủ tường,phủ trần,có độ mỏng< 0,15mm,dạng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
water cleaner,carpentry doors,mud fields
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
14
-
công ty tnhh sindoh vina
11
-
công ty cổ phần dịch vụ du lịch vận tải thương mại đại hoàn vũ
10
-
công ty tnhh phụ tùng ôtô vĩnh cường
10
-
công ty tnhh máy brother việt nam
9
-
公司名
交易量
-
star of orient industries ltd.
14
-
shindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
11
-
zhejiang yunzhou technologies co.ltd.
10
-
changzhou bofeng automobile electric motor co.ltd.
10
-
brother machinery xian co.ltd.
9
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
48
-
dinh vu port hai phong
25
-
chua ve port hai phong
10
-
huu nghi border gate lang son
10
-
mong cai border gate quang ninh
9
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
changzhou bofeng automobile electric motor co.ltd.
采购商
công ty tnhh phụ tùng ôtô vĩnh cường
-
出口港
---
进口港
chua ve port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
300
-
HS编码
8532309900
产品标签
water cleaner
carpentry doors
mud fields
-
产品描述
cánh cửa mộc xe các loại dùng cho xe tải 8- 15 tấn. hàng mới 100% @