[越南] HS编码8532300100
编码描述:mồi thuốc dùng cho xe ô tô tải trọng tải đến 2.5 tấn, ttl có tải dưới 5 tấn, động cơ xăng k14b-a dung tích 1372 cc. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
water cylinder,diesel engine parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
2
-
công ty tnhh giầy sun jade việt nam
1
-
công ty tnhh harada industries việt nam
1
-
khu phức hợp chu lai trường hải
1
-
công ty tnhh kimberly clark việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
2
-
xiamen yanjan industries co.ltd.
1
-
changsha lingyuan imports&exp trading co
1
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
smartcorp international hk ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
3
-
cat lai port hcm city
2
-
chua ve port hai phong
1
-
green port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
changzhou bofeng automobile electric motor co.ltd.
采购商
công ty tnhh phụ tùng ôtô vĩnh cường
-
出口港
---
进口港
chua ve port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
30
-
HS编码
8532300100
产品标签
water cylinder
diesel engine parts
-
产品描述
bình nước phụ các loại dùng cho xe tải 8-15 tấn. hàng mới 100% @