首页> HS编码库> 越南> HS编码8532290400

[越南] HS编码8532290400

编码描述:thăng ma (thân rễ) : rhizoma cimicifugae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: metal rubber

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh tm vận tải tl 2
  • công ty tnhh xuất nhập khẩu quốc tế thiên an 2
  • cty tnhh always 1
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 1
  • tổng công ty cổ phần dệt may hòa thọ 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 13
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • huu nghi border gate lang son 2
  • mong cai border gate quang ninh 2
  • noi bai international airport hanoi 2
  • chi ma border gate lang son 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/12
  • 供应商 hozan beijing
    采购商 tổng công ty cổ phần dệt may hòa thọ
  • 出口港 ---
    进口港 tien sa port da nang
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 180
  • HS编码 8532290400
    产品标签 metal rubber
  • 产品描述 bánh răng zm32 (l) của máy sợi con jwf1508 @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894