[越南] HS编码8532290400
编码描述:thăng ma (thân rễ) : rhizoma cimicifugae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal rubber
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh tm vận tải tl
2
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu quốc tế thiên an
2
-
cty tnhh always
1
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
1
-
tổng công ty cổ phần dệt may hòa thọ
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
2
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
2
-
cx technologies shanghai corp.
1
-
vangaa international lighting co
1
-
shandong xingyuan
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
huu nghi border gate lang son
2
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
noi bai international airport hanoi
2
-
chi ma border gate lang son
1