[越南] HS编码8531800300
编码描述:đảng sâm (rễ) : radix codonopsis pilosulae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
diesel engine parts,clip
-
公司名
交易量
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
1
-
công ty tnhh n t
1
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
công ty tnhh thiên ân dược
1
-
công ty tnhh máy brother việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangsu changjia jinfeng dynamic machinery co.ltd.
1
-
brother machinery xian co.ltd.
1
-
sanken electronics manufacturing dong guan co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
xianxian county li an imports&export co
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
chi ma border gate lang son
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/03/17
-
供应商
sanken electronics manufacturing dong guan co.ltd.
采购商
cty tnhh nidec sankyo việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
378.905
-
HS编码
8531800300
产品标签
clip
diesel engine parts
-
产品描述
30 - vòng đệm @