[越南] HS编码8529900700
编码描述:nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi: mintai flavour (20bao/thùng, 1kg/bao) . hàng mới 100%. phù hợp tt26/2012/tt-bnnptnt. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
spare part kit,steel hook
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh fuhong precision componenets bắc giang
1
-
công ty tnhh estec việt nam
1
-
công ty hữu hạn sợi tainan việt nam
1
-
công ty tnhh global dyeing
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
polytech inc.
1
-
shenzhen seg hi technologies ind co.ltd.
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
huafu macao commercial offshorelimited
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
chua ve port hai phong
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
polytech inc.
采购商
công ty tnhh kaps tex vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
500
-
HS编码
8529900700
产品标签
steel hook
spare part kit
-
产品描述
k201 - móc treo (móc treo bạt bằng thép không gỉ) @