[越南] HS编码8529900100
编码描述:gioăng đại tu động cơ bằng bìa,cao su (cao su lưu hoá) dùng cho xe tải ben có ttlcttđ không quá 5 tấn (xe: 8tạ; 1.25 tấn; 1.5tấn; 2.5tấn; 3.5tấn; 4.95tấn) (1bộ=30cái gioăng) . hàng mới 100% do tqsx @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
reception card
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
14
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
9
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu hà vũ
8
-
công ty tnhh máy brother việt nam
7
-
công ty tnhh gang thép hưng nghiệp formosa hà tĩnh
6
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
14
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
8
-
guangxi pingxiang hequan trade ltd co
8
-
brother machinery xian co.ltd.
7
-
posco e c china co.ltd.
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
41
-
ptsc dinh vu hai phong
15
-
dinh vu port hai phong
10
-
huu nghi border gate lang son
7
-
vung ang port ha tinh
6
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
marubeni corp.shimada shoji shanghai co.ltd.
采购商
công ty cổ phần - tổng công ty may bắc giang
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
186.87
-
HS编码
8529900100
产品标签
reception card
-
产品描述
pl40 - chốt chặn bằng da @