[越南] HS编码8528730100
编码描述:nvl02 - xơ polyester chưa chải thô chưa chải kỷ 1.2dx38mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
decoration,polyester
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bethel vina
1
-
công ty cổ phần dệt đông quang
1
-
公司名
交易量
-
dragon times accessory go ltd.
1
-
jiangsu huaxicun co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/03/18
-
供应商
jiangsu huaxicun co.ltd.
采购商
công ty cổ phần dệt đông quang
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
172663.454
-
HS编码
8528730100
产品标签
polyester
decoration
-
产品描述
nvl02 - xơ polyester chưa chải thô chưa chải kỷ 1.2dx38mm @