[越南] HS编码8525600300
编码描述:côn đúc đồng tâm bằng thép không gỉ, không ren, có đường kính trong dưới 15cm gb/t12459 ss310s dn50xdn40x3.0mm (hàng mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
radix dipsaci,rhizoma ligustici wallichii
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
2
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
1
-
công ty tnhh leojins việt nam
1
-
công ty cổ phần quốc tế sao việt
1
-
公司名
交易量
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
2
-
zhejiang dongsheng dyeing &
1
-
wenzhou zhiju pipe co.ltd.
1
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
交易日期
2015/06/14
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
300
-
HS编码
8525600300
产品标签
rhizoma ligustici wallichii
radix dipsaci
-
产品描述
tục đoạn (thân rễ) : radix dipsaci (nguyên liệu thuốc bắc đã thái lát) @