[越南] HS编码8519811000
编码描述:giấy tráng1lớp bóng có lớp keo tự dính,1mặt có lớp bảo vệ. mặt giấy mờ hạngb 80g/m2.keo nóng,đế giấy vàng (0.535x300; 0.535x500; 1.07x300; 1.07x500) mdạngcuộn al-se chưainhìnhinchữ, mới100% (giấytựdính1-2) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
glue,wavy paper
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
công ty tnhh mtv sản xuất kinh doanh bình an
4
-
công ty tnhh quang vinh
3
-
công ty tnhh kwang yang việt nam
3
-
công ty tnhh song tú
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
guangxi qiao sheng imports exp co.ltd.
4
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
3
-
jiangsu honggang industries co.ltd.
3
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
dinh vu port hai phong
7
-
new port
6
-
coc nam border gate lang son
4
-
noi bai international airport hanoi
4