[越南] HS编码8509800300
编码描述:đinh hương (nụ hoa) flos syzygii aromatici nguyên liệu thuốc bắc dạng chưa thái, cắt lát, chưa nghiền @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
lilies,tissue
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
1
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
1
-
公司名
交易量
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
samsung electronics hk co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/04/28
-
供应商
samsung electronics hk co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
22626.29
-
HS编码
8509800300
产品标签
lilies
tissue
-
产品描述
mb0025-mô tơ @