[越南] HS编码8509409900
编码描述:địa hoàng (rễ củ) : radix rehmanniae glutinosae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
compressor,chains
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
4
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam
3
-
công ty tnhh tokyo micro việt nam
2
-
công ty trách nhiệm hữu hạn tân quảng nguyên
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
changzhou wujin wuling diesel engine co. ltd
4
-
fuzhou golden flying diesel engine co.ltd.
3
-
shanghai tokyo micro co.ltd.on behalf of tokyo micro inc.
2
-
foton international trade co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
8
-
tien sa port da nang
5
-
cat lai port hcm city
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
chi ma border gate lang son
2
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
speed wealth international ltd.
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn tân quảng nguyên
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9600
-
HS编码
8509409900
产品标签
compressor
chains
-
产品描述
máy điều chỉnh nhiệt độ #1hp (của máy ép nhựa, hàng mới 100%) @