[越南] HS编码8507900100
编码描述:chữ i (dí cầu trước) bằng kim loại cầu trước bộ phận của cầu xe dùng cho xe tải ben có ttlcttđ trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn (dùng cho xe 7 tấn; 9.8 tấn) hàng mới 100% do trung quốc sản xuất @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
chair,tweezers,nut
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
42
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
13
-
công ty tnhh thermtrol vsip
10
-
công ty tnhh thương mại đức giang
9
-
khu phức hợp chu lai trường hải
8
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
42
-
shenzhen baohing electric wire cable mfr co.ltd.
10
-
tangshan xuhai trade co.ltd.
9
-
foton international trade co.ltd.
8
-
tcl king elct appliance huizhou
7
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
60
-
dinh vu port hai phong
34
-
huu nghi border gate lang son
13
-
ptsc petrogaz
13
-
tien sa port da nang
10
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12.43
-
HS编码
8507900100
产品标签
chair
nut
tweezers
-
产品描述
w520115s436 - ê cu bắt nhíp sau vào thân xe, hàng mới 100% @