首页> HS编码库> 越南> HS编码8505900300

[越南] HS编码8505900300

编码描述:một phần máy lọc lần đầu (gồm có khung giá thiết bị) q=1081 ton/hr - khung thiết bị và các phụ kiện (hàng mới 100%) thuộc mục 6.1 danh mục miễn thuế số 09/hqht -dm ngày 7/11/2013 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: metal clipboard,labels,black sticker

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh cam plas mould việt nam 2
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 2
  • cn cty cổ phần xnk côn sơn xn kinh doanh dịch vụ và sản xuất côn sơn tỉnh bà rịa vũng tàu 2
  • công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế 1
  • công ty tnhh hwa seung vina 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 17
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 10
  • tan son nhat airport hochiminh city 2
  • dinh vu port hai phong 1
  • mong cai border gate quang ninh 1
  • noi bai international airport hanoi 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/02
  • 供应商 tcl king elct appliance huizhou
    采购商 công ty điện và điện tử tcl việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 0.8
  • HS编码 8505900300
    产品标签 labels black sticker metal clipboard
  • 产品描述 label... white & black nhãn dán mã vạch (bằng giấy) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894