[越南] HS编码8505110100
编码描述:mỳ chính (monosodium glutamate. chất điều vị glutamate) . ký hiệu gb/t8967 (loại 2 con tôm) , do hulunbier northeast fufeng biotechnologies co.,ltd trung quốc sản xuất, đóng gói 25kg/1bao, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,glass,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
34
-
công ty cổ phần công nghiệp ý mỹ
19
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ bảo trí
17
-
công ty tnhh thiên ân dược
16
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
15
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
34
-
joyful international trading ltd.
20
-
guangzhou chuantong imports export trading co.ltd.
17
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
16
-
foton international trade co.ltd.
15
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
120
-
dinh vu port hai phong
68
-
huu nghi border gate lang son
24
-
tan son nhat airport hochiminh city
17
-
tien sa port da nang
17
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
pingxiang city holly imports exp trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại phương đông
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1346.923
-
HS编码
8505110100
产品标签
cotton
rubber
glass
-
产品描述
ống cao su được gia cố bằng vật liệu dệt, kích thước: phi 152x6000mm (hàng mới 100% do tqxs) @