[越南] HS编码8504900700
编码描述:dầu gội đầu (shampoo&conditioner) ,50ml tube,dùng gội hàngngày làm sạch, mượt tóc,k trị gàu,gồm: aqua,citric acid..nsx16/12/2014, hsd15/12/2016. hiệumingfai,domingfai industrial (shenzhen) co.,ltdsx. mới100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bamboo bars,plastic tape
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
42
-
cty tnhh schindler việt nam
20
-
công ty trách nhiệm hữu hạn đỉnh vàng
17
-
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
10
-
công ty tnhh makita việt nam
9
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
42
-
.schindler china elevator com
20
-
lian ing trading co.ltd.lian yun international co.ltd.
17
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
10
-
fujian sbs zipper science & technologies co ltd
10
-
国家地区
交易量
-
china
340
-
panama
4
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
89
-
dinh vu port hai phong
53
-
huu nghi border gate lang son
40
-
mong cai border gate quang ninh
33
-
tan son nhat airport hochiminh city
24
-
交易日期
2015/07/04
-
供应商
mabuchi precision co.ltd.
采购商
công ty tnhh mabuchi motor đà nẵng
-
出口港
---
进口港
tien sa port da nang
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2633.96
-
HS编码
8504900700
产品标签
plastic tape
bamboo bars
-
产品描述
trục bằng sắt (shaft) - cn @