[越南] HS编码8504210200
编码描述:máy đóng gói sản phẩm, (dán mép túi nilon) , điện 220v-0,4kw, không có chức năng hút chân không, đặt cố định, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh song tú
4
-
công ty tnhh philko vina
3
-
công ty cổ phần đồ nghề việt nam
3
-
công ty tnhh việt nam nippon seiki
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
公司名
交易量
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
4
-
shenzhen guanghuatai imports exportli co.ltd.
3
-
shanghai lanqissoft information technologies co.ltd.philko inc.
3
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
changzhou nissei display systems co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
9
-
hai phong port
5
-
mong cai border gate quang ninh
4
-
noi bai international airport hanoi
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
shenzhen guanghuatai imports exportli co.ltd.
采购商
công ty cổ phần đồ nghề việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
20.781
-
HS编码
8504210200
产品标签
steel
-
产品描述
khoan lỗ thép - rk-h060, 60mm, mới 100% @