[越南] HS编码8503000300
编码描述:xe ôtô khách, hiệu daewoo gdw6119h2, loại 45+2 chỗ ngồi, tay lái thuận,động cơ diezel (yuchai) ,cs 191kw, dung tích 7252cc, tckt euro 2, t. trọng 10,920 kg, tl có tải 14,750 kg, mới 100% do, do tq sx 2015 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pear,di-ammonium phosphate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
27
-
công ty tnhh thương mại long á
22
-
công ty tnhh worldon việt nam
21
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
16
-
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
13
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
27
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
22
-
ningbo daqian export imports co.ltd.
21
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
16
-
anhui jianghuai automobile co ltd.
13
-
国家地区
交易量
-
china
377
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
124
-
dinh vu port hai phong
75
-
noi bai international airport hanoi
27
-
huu nghi border gate lang son
23
-
tan son nhat airport hochiminh city
21
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
zhejiang medicine&health products imp&exp.co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu hồng thái nguyên
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
600
-
HS编码
8503000300
产品标签
pear
di-ammonium phosphate
-
产品描述
xích tàu, tải ghép nối bằng mối hàn (kích thước: 7.1mmx35mmx100m) . mới 100%. @