[越南] HS编码8501620100
编码描述:pách bắt đà dọc đoạn sau phải dùng cho xe ô tô tải hiệu ollin loại bj5151vkcfk-s động cơ diesel yc4e140-20, trọng tải đến 8 tấn. ttl có tải trên 10 tấn dưới 20 tấn. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,stainless steel tube,rim
-
公司名
交易量
-
công ty cao su kenda việt nam
4
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
3
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
chi nhánh công ty tnhh một thành viên hà thành tại hải dương
3
-
cty tnhh tâm hồng phúc
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
shantou jixiang trade co.ltd.
3
-
sanmen b o t rubber production inc.
3
-
tcl king elct appliance huizhou
2
-
xiamen xiahui rubber metal industrial co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
21
-
dinh vu port hai phong
4
-
dinh vu port ptsc
3
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
yixia machinery jiangsu co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại và xuất nhập khẩu việt nam nhất hạ
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
360
-
HS编码
8501620100
产品标签
stainless steel tube
rim
rubber
-
产品描述
ống thép không gỉ (stainless steel tube) đường kính 4" dài 6 m, chất liệu thép không gỉ, dùng để dẫn dầu, hàng mới 100%, xuất xứ trung quốc @