[越南] HS编码8501100700
编码描述:xs7114197ab - giá đỡ dây, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rope
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1.6
-
HS编码
8501100700
产品标签
rope
-
产品描述
xs7114197ab - giá đỡ dây, hàng mới 100% @