[越南] HS编码8501100200
编码描述:lưới lót bằng sợi polyeme etylen dạng cuộn (phụ trợ may mặc) , khổ (1 - 2) m, dày (1-<2) mm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
crude oil engine,cotton
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
4
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
cty tnhh thương mại dịch vụ mỹ thuật hồng nhạn
4
-
công ty tnhh điện tử poyun việt nam
3
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
3
-
公司名
交易量
-
nanjing automobile imports&exp co
4
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
pebeo artist colors kunshan
4
-
true voice international inc.
3
-
cong ty tnhh mau dich xnk van dat
3
-
国家地区
交易量
-
china
47
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
10
-
dinh vu port hai phong
10
-
noi bai international airport hanoi
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
huu nghi border gate lang son
4
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
ningbo qiaotaixing textiles co
采购商
công ty tnhh chutex international long an
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
33.07
-
HS编码
8501100200
产品标签
cotton
crude oil engine
-
产品描述
017 - vải thun 60% cotton 40% modal 68 @