[越南] HS编码8484900200
编码描述:tấm nhựa pvc loại cứng không xốp, không tự dính, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, kích thước [ (25-45) x (25-45) ]cm, dày <2,5mm, chưa in hình, in chữ, in hoa, có hàm lượng hoá dẻo trên 6%, @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
paper tray
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sejong vina
4
-
công ty tnhh estec việt nam
3
-
công ty tnhh apparel far eastern vietnam
3
-
công ty tnhh deli việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ lâm gia huy
2
-
公司名
交易量
-
dalian guancheng sewing equipment co.ltd.
4
-
far eastern dyeling&finishing suzh
3
-
nikkei electric shanghai co.ltd.
3
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
2
-
shenzhen veichi eletric co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
dinh vu port hai phong
10
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
bac phong sinh gate quang ninh
2
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
dalian harada industrial co.ltd.
采购商
công ty tnhh harada industries việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4747.84
-
HS编码
8484900200
产品标签
paper tray
-
产品描述
mm009 - khuôn- old mold @