[越南] HS编码8482990100
编码描述:đầu máy may công nghiệp đã qua sử dụng của nhật, hàn quốc, đài loan, hiệu: kingtex 5550; juki 8700; union 63900, 1503; juki 1286; kansai; pegasus; yamato; sunstar 250; siruba 818f, c007h, vc008,... @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
textile machine,coaster,valve
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
5
-
công ty tnhh grandocean
4
-
công ty tnhh kmg việt nam
4
-
công ty tnhh elite group hà nội
4
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
公司名
交易量
-
siic shanghai international trade group co
5
-
zenith garment enterprises co.ltd.hui yang hsin feng garment ltd.
4
-
huizhou galaxia device co.ltd.
4
-
wenjie jewelry co.ltd.
4
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
14
-
noi bai international airport hanoi
11
-
huu nghi border gate lang son
5
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
dinh vu port hai phong
4
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
jiangsu yingyang nonwoven machinery co.ltd.
采购商
doanh nghiệp chế xuất nitori việt nam
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
140
-
HS编码
8482990100
产品标签
coaster
valve
textile machine
-
产品描述
van khóa nguyên liệu cho máy dệt vải không dệt @