首页> HS编码库> 越南> HS编码8481801200

[越南] HS编码8481801200

编码描述:ấm đun nước hiệu gelaide loại từ 1 - 1.8l kh: wkf-818 (240 cái) ,wkf-818b (360 cái) ,wkf-315s (360 cái) ,wkf-815 (240 cái) ,wkf-838 (360 cái) ,wkf-318s (360 cái) ,wkf-d15k (120 cái) (220v-1000w-1500w) (mới 100%) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: sawing machine,gasket

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 17
  • công ty tnhh n t 15
  • công ty tnhh makita việt nam 15
  • khu phức hợp chu lai trường hải 13
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 11

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 191
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 62
  • coc nam border gate lang son 21
  • dinh vu port hai phong 18
  • mong cai border gate quang ninh 17
  • tien sa port da nang 14

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/29
  • 供应商 makita kunshan co. ltd
    采购商 công ty tnhh makita việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1.37
  • HS编码 8481801200
    产品标签 gasket sawing machine
  • 产品描述 tấm đệm, no: jm2361a006 @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894