[越南] HS编码8481801000
编码描述:bạch truật (thân rễ) : rhizoma atractylodis macrocephalae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
saw
-
公司名
交易量
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
3
-
doanh nghiệp chế xuất nitori việt nam
2
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
1
-
công ty tnhh makita việt nam
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
公司名
交易量
-
tcl king elct appliance huizhou
3
-
bowei imports&export co.ltd.o b of itsuwa hong kong ltd.
2
-
shenzhen huaguanshun imports &
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
foshan vigor dragon imports exp
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
dinh vu port hai phong
3
-
chi ma border gate lang son
1
-
dong dang station lang son
1
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
makita kunshan co. ltd
采购商
công ty tnhh makita việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1.39
-
HS编码
8481801000
产品标签
saw
-
产品描述
phụ tùng máy cưa (cần gạt khóa, no: jm23600025) @