[越南] HS编码8479891000
编码描述:đai xiết ống bằng sắt mạ inox, size (6-12; 9-16; 18-32; 27-51; 33-57; 40-64; 52-76; 60-83; 68-92; 78-101; 91-114; 105-127; 118-140; 130-152; 125-165; 140-180; 218-256; 271-311) mm. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
14
-
công ty tnhh máy brother việt nam
13
-
cty tnhh công nghiệp brother sài gòn
11
-
công ty tnhh nam huy hoàng
6
-
công ty tnhh tm vận tải tl
5
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
14
-
brother machinery xian co.ltd.
13
-
brilliant image international ltd.
11
-
intexport 1635 star house
6
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
33
-
dinh vu port hai phong
28
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
ptsc petrogaz
6
-
green port hai phong
4
-
交易日期
2015/06/30
-
供应商
intexport 1635 star house
采购商
công ty tnhh nam huy hoàng
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5953.08
-
HS编码
8479891000
产品标签
stainless steel
-
产品描述
thép không gỉ (int21.2b) dạng cuộn cán nguội, dày 0.98mm x rộng 600mm x cuộn. hàng mới 100%. số lượng thực: 5.222 tấn. đơn giá: 1140 usd/tấn @