首页> HS编码库> 越南> HS编码8479890300

[越南] HS编码8479890300

编码描述:kẹp dây mâm điện (kim loại) : phụ tùng láp ráp động cơ xe máy_c110 (hàng mới 100% từ trung quốc) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: compasses

  • 公司名 交易量
  • công ty trách nhiệm hữu hạn chế tạo động cơ zongshen việt nam 1
  • cty tnhh bum jin vina 1
  • công ty tnhh ford việt nam 1
  • công ty tnhh ô tô isuzu việt nam 1
  • công ty cổ phần thép hoà phát 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 5
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 2
  • hai phong port 1
  • ptsc petrogaz 1
  • yen vien station 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/11
  • 供应商 tangshan bohai metallurgy equipment co.ltd.
    采购商 công ty cổ phần thép hoà phát
  • 出口港 ---
    进口港 hai phong port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 181852
  • HS编码 8479890300
    产品标签 compasses
  • 产品描述 thiết bị đo mực lỏng hộp khuôn đúc kim loại, hoạt động bằng điện, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894