[越南] HS编码8476900100
编码描述:nt1 - tấm nhựa trong (dạng cuộn, kích thước 113m*0.65m/cuộn, total: 186cuộn, dùng sx bao bì nhựa) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic tape
-
公司名
交易量
-
công ty thương mại vĩ lâm
1
-
公司名
交易量
-
wailam trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2014/11/03
-
供应商
wailam trading co.ltd.
采购商
công ty thương mại vĩ lâm
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6284.382
-
HS编码
8476900100
产品标签
plastic tape
-
产品描述
nt1 - tấm nhựa trong (dạng cuộn, kích thước 113m*0.65m/cuộn, total: 186cuộn, dùng sx bao bì nhựa) @