[越南] HS编码8474200600
编码描述:nguyên liệu sxtty: thiamine hydrochloride (vitamin b1 hcl) (bp2014/usp37) ,lot: y01201410023,y01201410024,y01201410026,nsx: 10/2014, hsd: 10/2017; quy cách: 25kg/thùng; @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
thiamine hydrochloride,grinding machine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ruby
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn sáng tâm
1
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen suwang trade co.ltd.
1
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
1
-
righteous prosperous pharmachem co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/06/10
-
供应商
shenzhen suwang trade co.ltd.
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn sáng tâm
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1200
-
HS编码
8474200600
产品标签
grinding machine
thiamine hydrochloride
-
产品描述
valy bằng vải bố 4 bánh hiệu santa barbara polo & racquet club 6665tb. size 20"24". (2 cái/ 1 bộ) @