[越南] HS编码8467290200
编码描述:tấm nhựa pvc (không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu xám, tỉ trọng 1.75g/cm3, kích thước 1220x2440x5mm, khoảng 26.05kg/tấm, hàng mới 100%) . @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
leather,plastic
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
27
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
22
-
công ty tnhh makita việt nam
14
-
công ty cổ phần alpha
11
-
cty tnhh juki việt nam
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
27
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
22
-
makita kunshan co. ltd
13
-
changzhou kanghui medical innovation co.ltd.
11
-
juki ningbo precision co.ltd.
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
44
-
tan son nhat airport hochiminh city
30
-
noi bai international airport hanoi
28
-
dinh vu port hai phong
25
-
ptsc petrogaz
14