[越南] HS编码8465940200
编码描述:nhục thung dung (toàn thân) : herba cistanches (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
glycol,keyboard
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn amilo
2
-
công ty tnhh jones vining việt nam
1
-
công ty tnhh thiên ân dược
1
-
công ty tnhh sindoh vina
1
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
1
-
公司名
交易量
-
win hsin international ltd.
2
-
basf polyurethans china co
1
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
chi ma border gate lang son
2
-
coc nam border gate lang son
2
-
cat lai port hcm city
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/05/16
-
供应商
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
采购商
công ty tnhh sindoh vina
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
160
-
HS编码
8465940200
产品标签
glycol
keyboard
-
产品描述
máy kiểm tra dây tiếp đất chạy điện 220v @