[越南] HS编码8460900300
编码描述:vải dựng,#51336, khổ 46-50"x100y (white) , hàng đóng 100 cuộn trong 50 bao. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
horizontal faces cap,undercovers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất đại nam tân
1
-
công ty tnhh dân và đan
1
-
công ty cổ phần băng tải xích công nghiệp việt phát
1
-
公司名
交易量
-
hebei shengsenyuan pipe industries co.ltd.
1
-
fujian dehua hiap hu at koyo toki c
1
-
shanghai machinery international trading
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/02/09
-
供应商
fujian dehua hiap hu at koyo toki c
采购商
công ty tnhh dân và đan
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
61.44
-
HS编码
8460900300
产品标签
undercovers
horizontal faces cap
-
产品描述
dĩa lót tách bằng sứ 120mm, hiệu luzerne, hàng mới 100% (cw1415112) @