首页> HS编码库> 越南> HS编码8456209900

[越南] HS编码8456209900

编码描述:dép nhựa trẻ em loại thường, hiệu yifeng, baby, shanhe, fashion, fuyu, xibuvia, golper, tianli, xibuja, yonli, tropss, huacheng, (hiệu tiếp theo chi tiết theo hợp đồng) , mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: thermal shroud,slippers,magnesium sulfate

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh quốc tế hải long 2
  • công ty tnhh môi trường công nghệ công thành 1
  • công ty tnhh huy đông nguyễn 1
  • công ty tnhh tân hùng thái 1
  • công ty cổ phần tập đoàn thái tuấn 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 11
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 5
  • dinh vu port hai phong 2
  • bac phong sinh gate quang ninh 1
  • huu nghi border gate lang son 1
  • mong cai border gate quang ninh 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/29
  • 供应商 bowen chemical enterprises ltd.
    采购商 công ty tnhh tân hùng thái
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 3780
  • HS编码 8456209900
    产品标签 magnesium sulfate thermal shroud slippers
  • 产品描述 sản phẩm hóa chất magie sunfat ngậm 7 phân tử nước (magnesium sunphate heptahydrate - mgso4.7h2o) , dùng trong công nghiệp, không dùng trong thực phẩm @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894