[越南] HS编码8456209900
编码描述:dép nhựa trẻ em loại thường, hiệu yifeng, baby, shanhe, fashion, fuyu, xibuvia, golper, tianli, xibuja, yonli, tropss, huacheng, (hiệu tiếp theo chi tiết theo hợp đồng) , mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
thermal shroud,slippers,magnesium sulfate
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh quốc tế hải long
2
-
công ty tnhh môi trường công nghệ công thành
1
-
công ty tnhh huy đông nguyễn
1
-
công ty tnhh tân hùng thái
1
-
công ty cổ phần tập đoàn thái tuấn
1
-
公司名
交易量
-
li ning beijing sports goods comm
2
-
quanzhou cerals oils foodstuffs i e
1
-
hangzhou honghua digital technologies nology stock co
1
-
samsung electronics hong kong co
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
5
-
dinh vu port hai phong
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/29
-
供应商
bowen chemical enterprises ltd.
采购商
công ty tnhh tân hùng thái
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3780
-
HS编码
8456209900
产品标签
magnesium sulfate
thermal shroud
slippers
-
产品描述
sản phẩm hóa chất magie sunfat ngậm 7 phân tử nước (magnesium sunphate heptahydrate - mgso4.7h2o) , dùng trong công nghiệp, không dùng trong thực phẩm @